pit viper

pit viper

A pit viper rests coiled on a sunlit rock in a forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rắn lục hổ lửa (hoặc rắn lục đuôi chuông): "pit viper" một loại rắn độc thuộc họ Crotalinae, đặc điểm hai hố cảm nhiệt (heat-sensitive pit) nằm giữa mắt lỗ mũimỗi bên đầu. Các loài rắn này răng nanh rỗng (hollow fangs) thường sốngchâu Mỹ, bao gồm rắn đuôi chuông, rắn lục xanh, rắn hổ mang chúa (một số loàichâu Á).
dụ sử dụng
  • (Loài rắn lục hổ lửa sử dụng các hố cảm nhiệt của để phát hiện con mồi máu nóng trong bóng tối.)
  • (Nhiều loài rắn lục đuôi chuông được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đớiTrung Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pit viper envenomation": tình trạng bị nhiễm độc do rắn lục hổ lửa cắn.

    • Immediate medical attention is crucial for pit viper envenomation. (Cần chăm sóc y tế ngay lập tức cho tình trạng nhiễm độc do rắn lục hổ lửa cắn.)
  • "Pit viper fang morphology": hình thái răng nanh của rắn lục hổ lửa.

    • The pit viper fang morphology allows for efficient venom delivery. (Hình thái răng nanh của rắn lục hổ lửa cho phép tiêm nọc độc hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Pit viper (n): rắn lục hổ lửa (không biến thể trực tiếp, nhưng có thể dùng "viper" để chỉ chung họ rắn độc).
  • Viper (n): rắn độc (thường chỉ các loài rắn độc nói chung, không hố cảm nhiệt).
  • Rattlesnake (n): rắn đuôi chuông (một loại pit viper đặc trưng với đuôi chuông).
Từ đồng nghĩa
  • Crotalid (n): rắn thuộc họ Crotalinae (tên khoa học của pit viper).
  • Pit viper (n): không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt thông dụng, nhưng có thể gọi là "rắn lục hố cảm nhiệt".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "pit viper". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Strike like a pit viper: tấn công nhanh như rắn lục hổ lửa.
      • He strikes like a pit viper when provoked. (Anh ta tấn công nhanh như rắn lục hổ lửa khi bị khiêu khích.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pit viper of a person": một người nguy hiểm, xảo quyệt (thành ngữ không chính thức).
    • Watch out for him; he's a pit viper of a businessman. (Coi chừng hắn ta; hắn một doanh nhân nguy hiểm như rắn lục hổ lửa.)